1. Đại từ nhân xưng:
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất | mi (tôi) | ni (chúng tôi) |
| Ngôi thứ hai | vi (bạn/các bạn) | |
| Ngôi thứ ba | li (anh ấy) |
ili (họ)
|
| ŝi (chị ấy) | ||
| ĝi (nó) | ||
Ví dụ:
- Mi amas vin. (Tôi yêu bạn)
2. Đại từ phản thân: si & mem
a. si - self
Ví dụ:
- Ŝi kombas al si la harojn. (Cô ấy chải tóc [của cô ấy]).
b. mem
Đại từ nhân xưng + mem sẽ trở thành đại từ phản thân.
mi mem = myself
vi mem = your self
Ví dụ:
- Mi faras ĝin per mi mem. (Tôi tự làm nó đó!)
Sự khác nhau giữa si và mem mình sẽ cụ thể ở một bài viết khác.
3. Đại từ sở hữu: -a
Thêm -a vào đại từ nhân xưng để tạo thành đại từ sở hữu, chỉ sự sở hữu, thay thế cho một danh từ/cụm danh từ để trách lặp từ.
Đại từ thêm đuôi -a, vừa là đại từ sở hữu, vừa là tính từ sở hữu./
Ví dụ:
- Tiu libro estas mia. (Cuốn sách đó của tôi.) = Tiu libro estas mia libro.
4. Đại từ chỉ định:
- tio: cái đó
- ĉi tio: cái này
5. Đại từ bất định: oni
Đại từ bất định dùng để chỉ một cái gì đó chung chung, không nói rõ người hay vật cụ thể nào.
6. Đại từ quan hệ: kio/kiu/kies
Đại từ quan hệ dùng để tạo quan hệ giữa các mệnh đề, nối mệnh đề với mệnh đề chính của câu, làm rõ mệnh đề chính.
kio = what
kiu = which
kies = whose
Ví dụ:
- Mi ŝatas kion vi diris. (Tôi thích điều bạn từng nói)
Các đại từ quan hệ cũng đóng vai trò từ hỏi trong câu nghi vấn.
Ví dụ:
- Kio estas ĉi tio? (Cái này là cái gì?)
- Kiu libro plaĉas al vi? (Bạn thích cuốn sách nào?)
0 nhận xét:
Đăng nhận xét